[CLB TIẾNG ANH PECC2] CẤU TRÚC THƯỜNG DÙNG ĐỂ DIỄN ĐẠT QUAN ĐIỂM CÁ NHÂN (Phần 1)

1. I think…

a. I think (Tôi nghĩ là…)

Khi muốn diễn đạt ý kiến cá nhân mà không gây cảm giác khó chịu cho đối phương, chúng ta có thể dùng cấu trúc “I think…” trước mệnh đề chính để diễn đạt nghĩa “Tôi nghĩ là …”.

I think it's a good idea

Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay

I think it makes sense

Tôi nghĩ điều đó hợp lý

I think they got us wrong

Tôi nghĩ họ đã hiểu lầm chúng ta

b. I don’t think… (Tôi không nghĩ là…)

Khi ý kiến của bản thân khác với ý kiến của đối phương, thay vì bác bỏ một cách gay gắt: “Không phải như vậy”, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “I don’t think” (Tôi không nghĩ là…) trước mệnh đề chính để giúp sắc thái của lời nói trở nên mềm mại hơn.

I don't think it's worth it

Tôi không nghĩ là nó đáng

I don't think she deserves it

Tôi không nghĩ cô ta xứng đáng với nó

I don't think you'll like the food

Tôi không nghĩ bạn sẽ thích mấy món này

c. I thought… (Tôi đã nghĩ là…/Tôi tưởng là…)

Cấu trúc này được dùng để diễn đạt suy nghĩ, ý kiến của bản thân tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc diễn đạt điều mà bản thân nghĩ là đúng trong quá khứ mà thực tế không phải vậy.

I thought it was a stupid idea

Tôi đã nghĩ đó là một ý tưởng ngớ ngẩn

I thought you had already left

Tôi tưởng bạn đi rồi

I thought you wouldn't come

Tôi tưởng bạn sẽ không đến

2. I’m afraid…

a. I’m afraid + Mệnh đề thì hiện tại (Tôi e là)

Cấu trúc này được dùng để diễn đạt ý kiến của bản thân nhưng nội dung của mệnh đề sau I’m afraid thường mang sắc thái tiêu cực, không giống với điều mà đối phương mong đợi, có thể khiến người nghe thất vọng hoặc không vui. Động từ afraid có nghĩa là “lo lắng, lo sợ, e ngại”.

I'm afraid it's hard to deal with

Tôi e là khó mà giải quyết được

I'm afraid your expectation is too high

Tôi e là bạn đã kỳ vọng quá cao rồi

I'm afraid they're running out of ideas

Tôi e là họ đã cạn ý tưởng rồi

b. I'm afraid + Mệnh đề thì quá khứ (Tôi cho là)

Cấu trúc này được dùng để diễn đạt suy nghĩ, ý kiến về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ khiến bản thân cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng.

I'm afraid it was a mistake

Tôi cho là chuyện đó chỉ là nhầm lẫn thôi

I'm afraid he forgot the appointment

Tôi cho là anh ta đã quên mất cuộc hẹn

I'm afraid he lost his job

Tôi cho là anh ta đã bị mất việc rồi

3. I believe…

a. I believe + Mệnh đề thì hiện tại (Tôi tin là)

Cấu trúc này thường được dùng với nghĩa "Tôi tin là", ngoài ra nó cũng có thể được hiểu với nghĩa "Tôi nghĩ là/ Tôi chắc chắn là". Tuy đều là cấu trúc dùng để diễn đạt ý kiến cá nhân nhưng I think, I'm afraid và I believe mang các sắc thái khác nhau.

I believe it works

Tôi tin là nó có hiệu quả

I believe it's not hard to deal with

Tôi tin chuyện này không khó để giải quyết

I believe she likes the idea

Tôi tin là cô ta thích ý tưởng này

b. I believe + Mệnh đề thì quá khứ (Tôi tin chắc là)

Cấu trúc này được dùng để diễn đạt sự chắc chắn, niềm tin của bản thân về sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Chủ ngữ của mệnh đề đứng sau believe có thể là danh từ chỉ người, sự vật hoặc sự việc. Mệnh đề có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc tích cực.

I believe he did it

Tôi tin chắc là anh ta đã làm việc đó

I believe she needed some rest

Tôi chắc chắn là cô ấy cần nghỉ ngơi

I believe she deserved a promotion

Tôi tin là cô ấy xứng đáng được thăng chức

c. I believe + Mệnh đề thì tương lai (Tôi tin là)

Cấu trúc này được dùng để diễn đạt sự chắc chắn về sự việc trong tương lai, tạo cảm giác tự tin và yên tâm cho người nghe. Tuy nhiên cấu trúc này cũng được sử dụng với mục đích an ủi đối phương, người nói không đảm bảo liệu sự việc có xảy ra đúng như lời nói không nên cần chú ý khi sử dụng.

I believe he'll accept her offer

Tôi tin là anh ta sẽ chấp nhận đề nghị của cô ấy

I believe everything will work out

Tôi tin là mọi chuyện sẽ ổn cả thôi

I believe they will come back

Tôi tin là họ sẽ quay trở lại

Thực hiện: CLB Tiếng Anh PECC2

Chia sẻ: